1. Diễn Đàn Đề Thi Việt là nơi chia sẻ thông tin học tập, tài liệu học tập dành cho học sinh, sinh viên và thông tin giảng dạy dành cho giáo viên. Chúng tôi sẽ xóa toàn bộ các bài viết, bình luận không liên quan trên toàn diễn đàn.
    Dismiss Notice

Unit 9: The body - Tiếng Anh lớp 6

Thảo luận trong 'Môn Tiếng Anh Lớp 6' bắt đầu bởi Quốc Anh, 28/6/20.

Lượt xem: 27

  1. Quốc Anh Moderator

    Unit 9: The body - Tiếng Anh lớp 6 - Unit 7 với chủ đề 'The body' (cơ thể con người), bạn học sẽ được học các từ vựng về các bộ phận của cơ thể, học các mẫu câu hỏi về màu sắc và đặc điểm của một người. Bài viết sau là gợi ý giải tập trong sách giáo khoa.

    Unit 9: The body - Tiếng Anh lớp 6

    A. Parts of the body

    1. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại.)

    2020-06-28_15-52-14.png
    2. Practice with a partner. (Thực hành với bạn học.)
    • A: What is that? (Đó là cái gì?)
    • B: That is his head. (Đó là cái đầu của anh ấy.)
    • A: What are those? (Đó là gì?)
    • B: Those are his shoulders. (Đó là đôi vai của anh ấy.)
    • A: What are these? (Đó là gì?)
    • B: These are his fingers. (Đó là các ngón tay của anh ấy.)
    • A: What is this? (Đây là gì?)
    • B: This is his chest. (Đây là bộ ngực của anh ấy.)
    • A: What are these? (Đây là gì?)
    • B: These are his feet. (Đây là đôi bàn chân của anh ấy.)
    3. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại.)
    • a) He is tall. (Anh ấy cao.)
    • b) She is short. (Bà ấy thấp.)
    • c) She is thin. (Chị ấy gầy.)
    • d) He is fast. (Anh ta mập.)
    • e) He is heavy. (Anh ấy nặng.)
    • f) She is light. (Chị ấy nhẹ.)
    4. Which picture? Listen and choose the right picture. (Bức tranh nào? Lắng nghe và chọn bức tranh đúng.)

    Nội dung bài nghe:
    • a. She's a short girl. She's fat. (Cô ấy là một cô gái thấp. Cô ấy mập.) => Bức tranh d
    • b. He's a fat man. He's tall. (Anh ta là một người mập. Anh ta cao.) => Bức tranh c
    • c. He's a short man. He's fat. (Anh ấy là một người thấp. Anh ấy mập.) => Bức tranh b
    • d. She's a thin woman. She's tall. (Bà ấy là một người phụ nữ gầy. Bà ấy cao.) => Bức tranh a
    5. Listen and read. (Lắng nghe và đọc.)
    2020-06-28_15-52-31.png
    6. Practice with a partner. (Thực hành với bạn học.)

    Describe the pictures in exercise A5. (Miêu tả các bức tranh trong bài tập A5.)


    Giải:
    2020-06-28_15-52-40.png
    7. Remember. (Ghi nhớ.)

    Các cặp tính từ miêu tả cơ thể:

    2020-06-28_15-52-48.png
    B. Faces

    1. Listen and repeat. (Lắng nghe và lặp lại.)

    2020-06-28_15-52-57.png
    2. Listen and repeat. Colors. (Lắng nghe và lặp lại. Các màu sắc.)
    2020-06-28_15-53-23.png
    3. Practice with a partner. (Thực hành với bạn học.)
    • A: What color is her hair? (Tóc cô ấy màu gì?)
    • B: It's black. (Nó màu đen.)
    • A:What color are her eyes? (Đôi mắt cô ấy màu gì?)
    • B: They're brown. (Chúng màu nâu.)
    • A:What color is her dress? (Chiếc áo đầm của cô ấy màu gì?)
    • B: It's yellow, green and red. (Nó màu vàng, xanh lá cây và đỏ.)
    • A:What color are her shoes? (Đôi giày cô ấy màu gì?)
    • B: They are green. (Chúng màu xanh lá cây.)
    4. Listen and read. (Lắng nghe và đọc.)
    2020-06-28_15-53-31.png
    Now ask and answer questions about Chi. (Bây giờ hỏi và trả lời các câu hỏi về cô Chi.)


    Giải:
    • a) Is Miss Chi's hair long or short? (Tóc cô Chi dài hay ngắn.)
      => It's long. (Nó dài.)
    • b) What color is her hair? (Tóc cô ấy màu gì?)
      => It's black. (Màu đen)
    • c) What color are her eyes? (Mắt cô ấy màu gì?)
      => They're brown. (Màu nâu)
    • d) Is her nose big or small? (Mũi cô ấy to hay nhỏ)
      => It's small. (nhỏ)
    • e) Are her lips full or thin? (Môi cô ấy đầy đặn hay mỏng)
      => They're full. (đầy đặn)
    5. Listen. (Nghe.)

    Write the letters of the pictuers in your exercise book. (Hãy viết các chữ cái tương ứng với các tranh vào vở bài tập của bạn.)

    Nội dung bài nghe:
    • He has short hair. He has a round face. He has a big nose. He has full lips. (Cậu ấy có tóc ngắn. Cậu ấy mặt tròn. Cậu ấy mũi to. Cậu ấy có đôi môi dầy.)
      => Bức tranh c
    • He has short hair. He has an oval face. He has a small nose. He has thin lips. (Ông ấy có tóc ngắn. Ông ấy có mặt trái xoan. Ông ấy có mũi nhỏ. Ông ấy có môi mỏng.)
      => Bức tranh a
    • She has long hair. She has an oval face. She has a big nose. She has thin lips. (Cô ấy có tóc dài. Cô ấy có mặt trái xoan. Cô ấy có mũi to. Cô ấy có môi mỏng.)
      => Bức tranh b
    • She has long hair. She has a round face. She has a small nose. She has full lips. (Bà ấy có tóc dài. Bà ấy có mặt tròn. Bà ấy có mũi nhỏ. Bà ấy có môi dầy.)
      => Bức tranh d
    6. Play with words. (Chơi với chữ.)
    2020-06-28_15-53-40.png
    7. Remember. (Ghi nhớ.)

    Cách hỏi màu sắc của người hoặc vật: What color + to be + S?

    Ví dụ:
    • What color is her hair? – It’s black.
    • What color are her eyes? – They are brown.
    Cụm danh từ:

    She has long black hair. (Cô ấy có mía tóc đen dài)
     

Chia sẻ trang này