1. Diễn Đàn Đề Thi Việt là nơi chia sẻ thông tin học tập, tài liệu học tập dành cho học sinh, sinh viên và thông tin giảng dạy dành cho giáo viên. Chúng tôi sẽ xóa toàn bộ các bài viết, bình luận không liên quan trên toàn diễn đàn.
    Dismiss Notice

Test yourself F - Unit 16 : Historical Places - Tiếng Anh lớp 10

Thảo luận trong 'Môn tiếng Anh lớp 10' bắt đầu bởi Má Lúm, 25/2/18.

Lượt xem: 806

  1. Má Lúm Moderator

    Test yourself F - Unit 16 : Historical Places - Tiếng Anh lớp 10 - Phần test yourself F là phần tự kiểm tra dành cho bạn học tự đánh giá, kiểm tra trình độ của bản thân ở cả bốn kĩ năng nghe, nói, đọc, viết. Bài viết là phần hướng dẫn giải bài tập trong sách giáo khoa.

    Test yourself F - Unit 16 : Historical Places - Tiếng Anh lớp 10

    I. Listening (2.5 points)

    Listen and fill each blank with the missing word. (Lắng nghe và điền từ thiếu vào mỗi chỗ trống.)

    • 1. three
    • 2. friends
    • 3. capital
    • 4. crowds
    • 5. noisy
    • 6. interesting
    • 7. streets
    • 8. flowers
    • 9. enjoy
    • 10. modern
    TAPESCRIPT - Nội dung bài nghe:

    Well, I think that living in Bangkok is very exciting. I haven't lived here all my life. My family came here when I was three.

    But now it is my home. Nearly all my friends live here. It's our capital city, and very big. From morning till night there are crowds of people on the main streets. Some parts of the city are very noisy. I have a long journey to school every day, but I don't mind because it's so interesting. There's always something happening in the streets. There are all kinds of people selling things - fruits, flowers, cooked food, clothes - everything you could imagine. I really enjoy the excitement of the crowded streets and large modem buildings. I love walking around the streets at the weekend with some other boys from my class.

    II. Reading (2.5 points)

    Read the passage, and choose A, B, or C that best completes the sentences. (Đọc đoạn văn, và chọn đáp án A, B, hoặc C mà đúng nhất.)


    Hướng dẫn dịch:

    Sydney, thủ phủ lớn nhất của Úc, nằm trên bờ biển đông nam của đất nước này. Với dân số khoảng 4 triệu người, Sydney là thủ đô của New South Wales, tiểu bang đông dân nhất và có tầm kinh tế quan trọng bậc nhất. Thành phố là một trung tâm văn hóa năng động với nền kinh tế chú trọng về công nghiệp dịch vụ, du lịch, sản xuất và thương mại quốc tế. Hải cảng Sydney là một trong những trung tâm thương mại liên lục địa hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

    Sydney được thành lập là thuộc địa của Anh vào ngày 26 tháng Giêng năm 1788. Ngày nay, hải cảng tự nhiên này trở thành một trung tâm của một thành phố hiện đại và có tầm vóc quốc tế. Dân số Sydney đa dạng với người dân đến từ nhiều nước khác nhau, tạo cho thành phố một cuộc sống văn hóa đa dạng. Đây là thành phố thu hút du khách nước ngoài hàng đầu của Úc, và du lịch cũng là ngành công nghiệp hàng đầu của thành phố này. Việc Sydney đã đăng cai tổ chức Thế vận hội mùa hè 2002 đã quảng bá hình ảnh của thành phố ra thế giới như là cửa ngõ để đến nước Úc.
    • 1. C : Sydney is the capital of New South Wales. (Sydney là thủ đô của New South Wales.)
    • 2. A : The population of New South Wales is larger than that of other states of Australia. (Dân số của New South Wales lớn hơn dân số của các bang khác ở Úc.)
    • 3. A : The harbour is the most important feature of Sydney. (Bến cảng là đặc điểm quan trọng nhất của Sydney.)
    • 4. A : Sydney has a vibrant culture life because its people come from different parts of the world. (Sydney có cuộc sống văn hóa đa dạng vì người dân ở đó đến từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới.)
    • 5. A : After the 2000 Summer Olympic Games in Sydney more people come to Australia through Sydney. (Sau Ô-lym-pic hè năm 2000 ở Sydney, nhiều người đến Úc đi qua Sydney hơn.)
    III. Grammar (2.5 points)

    Combine the following pair of sentences, changing the second sentence into a non-defining relative clause, and putting it in the correct place. (Nối các cặp câu sau, đổi câu thứ hai thành một mệnh đề không xác định, và đặt nó vào vị trí đúng.)

    • 1. Their house, which is in the suburb of the city, is quite big and modern. (Nhà của họ, ở ngoại ô thành phố, khá rộng và hiện đại.)
    • 2. The new English teacher, whom i met yesterday, seems to be very friendly. (Giáo viên tiếng Anh mới, người mà tôi gặp ngày hôm qua, dương như rất thân thiện.)
    • 3. Sandra has got a new job with Capital Insurers, which is a much better company than the last one she worked for. (Sandra có một công việc mới ở Công ty bảo hiểm Capital, cái mà tốt hơn công ty cô ấy làm việc cho trước đó.)
    • 4. Her latest novel, which I read on holiday, is really good. (Tiểu thuyết mới nhất của cô ấy, cái mà tôi đọc trong kì nghỉ, thật sự rất hay.)
    • 5. This bag, which I carried all the way from the station, is full of books. (Cái túi này, cái mà tôi mang theo suốt dọc đường từ nhà ga, thì đầy sách.)
    Put the adjectives in brackets into the comparative or superlative form. (Đặt các tính từ trong ngoặc ở dạng so sánh hơn hoặc so sánh nhất.)
    • 1. bigger
    • 2. best
    • 3. better
    • 4. more polluted
    • 5. more stressful
    IV. Writing (2.5 points)

    Write a description of Taipei, using the cues below. (Viết một đoạn văn miêu tả về Đài Bắc, sử dụng các gợi ý dưới đây.)


    Đoạn văn gợi ý:


    Taipei, the capital of Taiwan, was founded in the 15th century. It has a population of 2.3 million. It is the country's most exciting city although the weather there is humid and not very pleasant. Taipei is a busy city, and the streets are always crowded with people. Taipei is famous for its excellent museums.

    Dịch:

    Đài Bắc, thủ phủ của Đài Loan, được thành lập vào thế kỉ thứ 15. Nó có dân số là 2.3 triệu người. Nó là thành phố năng động nhất quốc gia mặc dù thời tiết ở đó ẩm ướt và không được thoải mái cho lắm. Đài Bắc là một thành phố nhộn nhịp và đường xá luôn đông đúc. Đài Bắc nổi tiếng về những viện bảo tàng xuất sắc.
     

    Các file đính kèm:

Chia sẻ trang này