1. Diễn Đàn Đề Thi Việt là nơi chia sẻ thông tin học tập, tài liệu học tập dành cho học sinh, sinh viên và thông tin giảng dạy dành cho giáo viên. Chúng tôi sẽ xóa toàn bộ các bài viết, bình luận không liên quan trên toàn diễn đàn.
    Dismiss Notice

GRAMMAR PRACTICE (Unit 9,10,11) - Tiếng Anh lớp 6

Thảo luận trong 'Môn Tiếng Anh Lớp 6' bắt đầu bởi Quốc Anh, 30/6/20.

Lượt xem: 15

  1. Quốc Anh Moderator

    GRAMMAR PRACTICE (Unit 9,10,11) - Tiếng Anh lớp 6 - PHần GRAMMAR PRACTICE (Unit 9,10,11) giúp bạn học ôn tập ngữ pháp của 3 unit 9,11,12 bao gồm thì hiện tại đơn, mạo từ, lượng từ, tính từ, từ để hỏi và thì hiện tại tiếp diễn, đồng thời củng cố từ vựng đã học. Bài viết sau là gợi ý giải bài tập trong sách giáo khoa.

    GRAMMAR PRACTICE (Unit 9,10,11) - Tiếng Anh lớp 6

    1. Present simple tense (thì Hiện tại đơn)

    a)
    • Do you like noodles? (Bạn thích mì/ phở không?)
    • Yes, I like noodles. (Có, mình thích mì/ phở)
    • Do you like rice? (Bạn thích cơm không?)
    • No, I don't like rice. (Không, mình không thích cơm.)
    b)
    • Does she like chicken? (Cô ấy thích thịt gà không?)
    • Yes, she likes chicken. (Có, cô ấy thích thịt gà.)
    • Does she like fish? (Cô ấy thích cá không?)
    • No, she doesn't like fish. (Không, cô ấy không thích cá.)
    2. a, an, some, any

    a)
    • Do you have any bananas? (Bạn có quả chuối nào không?)
    • No, I don't have any bananas, but I have some oranges. (Không, mình không có quả chuối nào cả, nhưng mình có mấy quả cam.)
    • I would like an orange (some oranges), please. (Mình muốn một (mấy) quả cam)
    b)
    • Do we have any drinks? (Chúng ta có gì để uống không?)
    • There is some fruit juice on the table. (Có chút nước ép trên bàn đó.)
    c)
    • Do we have any soda? (Chúng ta có chút nước cô ca nào không?)
    • There is some on the shelf in the kitchen. (Có một chút trên giá trong bếp)
    • I would like a can of soda. (Mình muốn một lon cô ca)
    3. Adjectives (Tính từ)
    2020-06-30_8-58-16.png
    4. Question words (Từ để hỏi)

    a)
    • Who is in living room? (Ai trong phòng khách thế?)
    • Bi and Fifi are in living room. (Bi và Fifi ở trong phòng khách)
    b)
    • What is Bi doing? (Bi đang làm gì?)
    • He is doing his homework. (Anh ấy đang làm bài tập về nhà.)
    c)
    • How much homework does he have? (Anh ấy phải làm bao nhiêu bài tập về nhà?)
    • He has a lot of homework. (Anh ấy có nhiều bài tập về nhà phải làm.)
    d)
    • What is Fifi doing? (Fifi đang làm gì?)
    • She is sleeping. (Cô ấy đang ngủ)
    e)
    • Where is she? (Cô ấy ở đau rồi?)
    • She is under the table. (Ở dưới gầm bàn ấy.)
    5. Contrast (Phân biệt)
    2020-06-30_8-58-28.png
     

Chia sẻ trang này